CPU INTEL CORE i5 12500 BOX CHÍNH HÃNG ( 6 NHÂN 12 LUỒNG / Turbo 4.6 GHz / 18MB / UHD Graphics 770 )
Tình trạng :
Hết hàng
|
Thương hiệu :
Intel
|
Giá gốc :
6,380,000₫
Giá khuyến mại :
5,790,000₫
(Tiết kiệm: 590,000₫)
Tiêu đề
THÔNG SỐ SẢN PHẨM
Số nhân: 6
Số luồng: 12
Xung Nhịp Tối Đa: 4.6GHz
Bộ nhớ đệm: 18MB
Hỗ trợ socket: LGA1700
Loại Đồ Họa: UHD Graphics 770
Bảo hành:
36 tháng
Chính Sách Nổi Bật Tại PCBIENHOA.COM
GIAO HÀNG
● Ship COD toàn quốc
● Giao nhanh trong ngày, không ngại xa
SẢN PHẨM
● Cam kết hàng chính hãng mới 100%
BẢO HÀNH - ĐỔI TRẢ
● Hàng lỗi kỹ thuật đổi mới trong vòng
30 ngày
● Bảo hành chính hãng
TRẢ GÓP
● Home Credit, HDSAISON và Thẻ tín dụng
● Mua ngay trả sau qua Home PayLater
● Ship COD toàn quốc
● Giao nhanh trong ngày, không ngại xa
● Cam kết hàng chính hãng mới 100%
● Hàng lỗi kỹ thuật đổi mới trong vòng
30 ngày
● Bảo hành chính hãng
● Home Credit, HDSAISON và Thẻ tín dụng
● Mua ngay trả sau qua Home PayLater
Mô tả sản phẩm
CPU INTEL CORE i5 12500 BOX CHÍNH HÃNG ( 6 NHÂN 12 LUỒNG / Turbo 4.6 GHz / 18MB / UHD Graphics 770 )
| Bộ sưu tập sản phẩm | 12th Generation Intel® Core™ i5 Processors |
| Tên thế hệ | Alder Lake ( Socket LGA1700 ) |
| Phân loại | Desktop |
| Số hiệu Bộ vi xử lý | i5 12500 |
| Tổng số nhân | 6 |
| Performance-cores | 6 |
| Efficient-cores | 0 |
| Tổng số luồng | 12 |
| Max Turbo Frequency | 4.60 GHz |
| Performance-core Max Turbo Frequency | 4.60 GHz |
| Performance-core Base Frequency | 3.00 GHz |
| Cache | 18MB Intel Smart Cache |
| Total L2 Cache | 7.5MB |
| Processor Base Power | 65W |
| Maximum Turbo Power | 117W |
Thông số kỹ thuật bộ nhớ(Ram) | |
| Kích thước bộ nhớ tối đa (phụ thuộc vào loại bộ nhớ) | 128GB |
| Loại Bộ nhớ | Lên đến DDR5 4800 MT/s Lên đến DDR4 3200 MT/s |
| Max # của Kênh Bộ nhớ | 2 |
| Băng thông bộ nhớ tối đa | 76.8 GB/giây |
Đồ họa bộ xử lý | |
| Đồ họa bộ xử lý | Intel® UHD Graphics 770 |
| Graphics Base Frequency | 300 MHz |
| Graphics Max Dynamic Frequency | 1.45 GHz |
| Graphics Output | eDP 1.4b, DP 1.4a, HDMI 2.1 |
| Execution Units | 32 |
| Max Resolution (HDMI / DISPLAYPORT) | 4096 x 2160 @ 60Hz / 7680 x 4320 @ 60Hz |
| Max Resolution (eDP - Integrated Flat Panel)‡ | 5120 x 3200 @ 120Hz |
| DirectX* Support | 12 |
| OpenGL* Support | 4.5 |
| Multi-Format Codec Engines | 2 |
| Intel® Quick Sync Video | CÓ |
| Intel® Clear Video HD Technology | CÓ |
| # of Displays Supported | 4 |
| THÔNG SỐ ĐÓNG GÓI | |
| Socket | FCLGA1700 |
| Kích thước | 45.0 mm x 37.5 mm |
Thông số chi tiết tại trang chủ Intel: Tại đây
Chính Sách
CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH
CHÍNH SÁCH VẬN CHUYỂN
CHÍNH SÁCH ĐỔI TRẢ - HOÀN TIỀN
CHÍNH SÁCH - QUY ĐỊNH CHUNG
Phương thức thanh toán
LIÊN HỆ TƯ VẤN